Nghĩa chính
- Ở một mức độ lớn; cho đến naycụm giới từTo a great extent; by far.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| he is the better man by a long chalkcụm từ | cụm từ | Nó bỏ xa đối phương, nó hơn đối phương nhiều |
Ví dụ
- [] , sea's , , , Burnes's , .
- .
- , .