Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
by chalks
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với by a long chalk
cụm giới từ
Synonym of by a long chalk.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
by a long chalk
AI
1
Đồng nghĩa với by a long chalk
1
Đồng nghĩa với by a long chalk
1
Đồng nghĩa với by a long chalk