Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
by Christmas
thán từ
(interjection)
UK
/
b
aɪ
ˈ
k
ɹ
ɪ
s
m
ə
s
/
US
/
b
aɪ
ˈ
k
ɹ
ɪ
s
m
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Christmas
thán từ
Synonym of Christmas (“exclamation of annoyance or surprise”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Christmas
Xuất hiện ở từ khác
Christmas
kết hợp
trước Giáng sinh
Ví dụ
“
Spit
it
out
,
or
,
by
Christmas
,
I'll
drill
you
!”
If
every
user
added
twenty
a
day
to
Tatoeba
,
it
might
be
possible
to
reach
one
million
sentences
by
Christmas
.
Many
people
thought
that
the
war
would
be
over
by
Christmas
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với Christmas
1
Đồng nghĩa với Christmas
1
Đồng nghĩa với Christmas