Dịch

buyware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần mềm thương mạidanh từkhông đếm được (uncountable)Commercial software.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (.tbred.) . , / 4.3+... ... ( , ). , .
  • - - .

AI