Dịch

costware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần mềm thương mạidanh từkhông đếm được (uncountable)Commercial software.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Eudora-land. 1.* , 2.* . , . 2.1 .
  • () .

AI