Dịch

buy-in

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ủng hộ; hiệp định; phước lành (theo nghĩa thế tục)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Support; agreement; blessing (in a secular sense).
  2. Giải đấu mà người chơi phải mua tất cả chip của mình trước khi giải đấu bắt đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tournament where a player must purchase all of his or her chips before the tournament starts.
  3. Số tiền mà người chơi mua vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount that a player buys in for
  4. Cuộc biểu tình trong đó người tham gia mua một món hàng và trả lại ngay sau đó nhằm làm chậm hoạt động của cửa hàngdanh từA protest in which participants buy an item and return it soon after in order to slow down the store's operations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buy-inDạng gốc (base form)
  2. buy-insSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI