Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
buy stock
UK
/ˈ
b
aɪ
ˈ
s
t
ɒ
k
/
US
/ˈ
b
aɪ
ˈ
s
t
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Mua cổ phần hoặc cổ phiếu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
buy stocks
Mua cổ phiếu
Ví dụ
Investors
buy
stock
for
long-term
growth
.
Nhà đầu tư mua cổ phần để đầu tư dài hạn.
Xuất hiện ở từ khác
stock
kết hợp
mua cổ phần hoặc cổ phiếu
AI
1
Mua cổ phần hoặc cổ phiếu
1
Mua cổ phần hoặc cổ phiếu
1
Mua cổ phần hoặc cổ phiếu