Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
buy seconds
UK
/ˈ
b
aɪ
ˈ
s
ɛ
k
ə
n
d
z
/
US
/ˈ
b
aɪ
ˈ
s
ɛ
k
.
ə
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Mua hàng lỗi
Ví dụ
She
bought
seconds
at
a
discount
.
Cô ấy mua hàng lỗi với giá giảm.
Xuất hiện ở từ khác
seconds
kết hợp
mua hàng lỗi
AI
1
Mua hàng lỗi
1
Mua hàng lỗi
1
Mua hàng lỗi