Dịch

buy back

động từ (verb)
UK/ˌbaɪ ˈbæk/US/ˌbaɪ ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Mua (thứ gì đó đã được bán, bị thất lạc, bị phá hủy hoặc bị cho đi)động từTo purchase (something already sold, misplaced, destroyed, or given away).
  2. Dùng để mua (thứ gì đó đã được bán, bị thất lạc, bị phá hủy hoặc bị cho đi)động từTo be used to purchase (something already sold, misplaced, destroyed, or given away).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. buy backNguyên thể (infinitive)
  2. buys backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. buy backsSố nhiều (plural)
  4. bought back (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. buying backPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

buy-backChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc buy back

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , , , , , , ,
  • .

AI