Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buxomly
trạng từ
(adverb)
/ˈ
b
ʌ
k
s
ə
m
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem buxom
trạng từ
In a buxom way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buxomly
Dạng gốc
(base form)
more buxomly
So sánh hơn
(comparative)
most buxomly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
buxom
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
buxomly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
buxomly
buxom
Sở hữu thân hình đầy đặn, gợi cảm, đặc biệt là sở hữu bộ ngực khủng
tính từ
buxom
ness
Sự gợi cảm, hình dáng
danh từ
AI
1
Xem buxom
1
Xem buxom
1
Xem buxom