Dịch

butternut

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cây óc chó Bắc Mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A North American walnut tree, Juglans cinerea.
  2. Gỗ hoặc vỏ óc chódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The wood or bark of this walnut tree.
  3. Hạt óc chó Bắc Mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The nut of this walnut tree.
  4. Thuốc nhuộm quả óc chódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dye made from the fruit of this walnut tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butternutDạng gốc (base form)
  2. butternutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

butternut squashdanh từBí đỏ hạt đậu
butternut pumpkindanh từĐồng nghĩa với butternut squash

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hạt souari
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The souari nut.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .Bí hồ lô là một nguồn cung cấp mangan, kali và các vitamin A, C và E dồi dào.
  • one-inch .Cắt bí hồ lô thành các khối vuông một inch.
  • !Món bí hồ lô ngon ngất ngây!

AI