butt-rape
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Hành vi ép buộc người khác quan hệ tình dục qua đường hậu môn mà không có sự đồng ý của họ và/hoặc trái với ý muốn của họdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of forcing anal sex upon another person, without their consent and/or against their will.
- Ép buộc người khác quan hệ tình dục qua đường hậu môn mà không có sự đồng ý của họ và/hoặc trái với ý muốn của họđộng từTo force anal sex upon another person, without their consent and/or against their will.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butt-rapeDạng gốc (base form)
- butt-rapesSố nhiều (plural)