Dịch

butler's pantry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng đựng thức ăn không cửa ngăn lớn được trang bị bồn rửa và có thể có một số thiết bị nhà bếpdanh từA large walk-in pantry equipped with a sink, and possibly some kitchen appliances.
  2. Đồng nghĩa với serving pantrydanh từSynonym of serving pantry.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI