butler's pantry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng đựng thức ăn không cửa ngăn lớn được trang bị bồn rửa và có thể có một số thiết bị nhà bếpdanh từA large walk-in pantry equipped with a sink, and possibly some kitchen appliances.
- Đồng nghĩa với serving pantrydanh từSynonym of serving pantry.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)