butcher boy
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Rận gỗ, bất kỳ loài giáp xác trên cạn nào thuộc phân bộ Oniscideadanh từA woodlouse, any of various terrestrial crustaceans of the suborder Oniscidea.
- Người đàn ông hoặc cậu bé làm việc cho một cửa hàng bán thịt; cậu bé bán thịtdanh từA man or boy who works for a butcher shop; a butcher's boy.
- Gái mại dâm namdanh từA male prostitute.
- Đánh bóng trên sân với một cú vung ngắn từ tư thế đánh bóng; một bunt chém, một bunt sêndanh từBatting at a pitch with a short swing from a bunt position; a slash bunt, a slug bunt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butcher boyDạng gốc (base form)
- butcher boysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . .
- prick’d scratch’d / , / revenge’d / .
- , rosy-faced butcher-boy . butcher-boy , telegraph-boy,