Dịch

rent boy

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛntˌbɔɪ/US

Nghĩa chính

  1. Gái mại dâm nam, thường còn trẻ và đồng tínhdanh từA male prostitute, typically young and gay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rent boyDạng gốc (base form)
  2. rent boysSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • , , , £40 .

AI