Nghĩa chính
- Gái mại dâm nam, thường còn trẻ và đồng tínhdanh từA male prostitute, typically young and gay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rent boyDạng gốc (base form)
- rent boysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , , , £40 .