Dịch

butch queen

danh từ (noun)
US/ˈbʊtʃ ˈkwin/

Nghĩa chính

  1. Người đồng tính nam không quá nam tính cũng không quá nữ tính nhưng thể hiện phong cách của cả hai giớidanh từA gay male who is neither overtly masculine nor overtly feminine, but displays the mannerisms of both genders.
  2. Nữ hoàng kéo có vẻ ngoài nam tínhdanh từA masculine-looking drag queen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butch queenDạng gốc (base form)
  2. butch queensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI