Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
busyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi bận rộn
tính từ
Somewhat busy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
busyish
Dạng gốc
(base form)
more busyish
So sánh hơn
(comparative)
most busyish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
busy
+
-ish
AI
1
Hơi bận rộn
1
Hơi bận rộn
1
Hơi bận rộn