Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
busy line
US
/ˈ
b
ɪ
z
i
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đường dây bận
Xuất hiện ở từ khác
busy
kết hợp
đường dây đang bận
AI
1
Đường dây bận
1
Đường dây bận
1
Đường dây bận