Dịch

bustard

danh từ (noun)
UK/ˈbʌs.təd/US/ˈbʌs.tɚd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ô tácdanh từAny of several large terrestrial birds of the family Otididae in the order Otidiformes that inhabit dry open country and steppes in the Old World.
  2. Tên khốndanh từbastard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bustardDạng gốc (base form)
  2. bustardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

great bustarddanh từLoài chim thuộc loài Otis tarda, có nguồn gốc từ Iberia, nhưng được tìm thấy ít nhất theo mùa ở nhiều vùng thuộc lục địa Á-Âu
kori bustarddanh từLoài ô tác, Ardeotis kori, là loài chim bay lớn nhất có nguồn gốc từ Châu Phi
bustard quaildanh từĐồng nghĩa với buttonquail
little bustarddanh từTetrax tetrax, một loài chim di cư thuộc họ Otididae (bán thân) được tìm thấy ở một số vùng ở Châu Âu và Trung Á
houbara bustarddanh từChlamydotis undulata, bán thân, chủ yếu ở Bắc Phi và Đông Nam Á
MacQueen's bustarddanh từChlamydotis macqueenii, một loài chim lớn có nguồn gốc từ vùng sa mạc và thảo nguyên châu Á
Tetrax tetraxChưa có nghĩa
Lophotis savileiChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibustarde
  2. từ tiếng Pháp cổbistarde
  3. từ tiếng Latinhavis tarda“slow bird”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • !

AI