Nghĩa chính
- Ô tácdanh từAny of several large terrestrial birds of the family Otididae in the order Otidiformes that inhabit dry open country and steppes in the Old World.
- Tên khốndanh từbastard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bustardDạng gốc (base form)
- bustardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| great bustarddanh từ | danh từ | Loài chim thuộc loài Otis tarda, có nguồn gốc từ Iberia, nhưng được tìm thấy ít nhất theo mùa ở nhiều vùng thuộc lục địa Á-Âu |
| kori bustarddanh từ | danh từ | Loài ô tác, Ardeotis kori, là loài chim bay lớn nhất có nguồn gốc từ Châu Phi |
| bustard quaildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với buttonquail |
| little bustarddanh từ | danh từ | Tetrax tetrax, một loài chim di cư thuộc họ Otididae (bán thân) được tìm thấy ở một số vùng ở Châu Âu và Trung Á |
| houbara bustarddanh từ | danh từ | Chlamydotis undulata, bán thân, chủ yếu ở Bắc Phi và Đông Nam Á |
| MacQueen's bustarddanh từ | danh từ | Chlamydotis macqueenii, một loài chim lớn có nguồn gốc từ vùng sa mạc và thảo nguyên châu Á |
| Tetrax tetrax | Chưa có nghĩa | |
| Lophotis savilei | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibustarde
- từ tiếng Pháp cổbistarde
- từ tiếng Latinhavis tarda“slow bird”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !