Dịch

avutarda

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abuˈtaɾda/

Nghĩa chính

  1. Bán thândanh từbustard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avutardaDạng gốc (base form)
  2. avutardasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

avutarda magallánicaNgỗng vùng cao

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI