Nghĩa chính
- Đối tác kinh doanhdanh từA partner in a business context (as opposed to a partner in the sense of a personal relationship).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- business partnerDạng gốc (base form)
- business partnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| business partnership | Quan hệ hợp tác kinh doanh |
Xuất hiện ở từ khác
- partnerkết hợpđối tác kinh doanh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- Tom's .