Nghĩa chính
- Giờ làm việc, giờ giao dịchdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The hours and days when a given business is available to the public.
- Giờ và ngày các doanh nghiệp thường hoạt động; 8:00 sáng đến 5:00 chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The hours and days when businesses generally operate; 8:00 AM to 5:00 PM, Monday to Friday.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stated business hours | Giờ làm việc theo lịch |
Ví dụ
- 9:00 5:00 , .
- pre-orders . . .
- .