Dịch

bushelage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một số lượng giạdanh từkhông đếm được (uncountable)A quantity of bushels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bushelageDạng gốc (base form)
  2. bushelagesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuế đánh vào hàng hóa tính theo giạ
  1. không đếm được (uncountable)A duty payable on goods by the bushel.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , , , , ; "" .
  • , , .

AI