bushelage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một số lượng giạdanh từkhông đếm được (uncountable)A quantity of bushels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bushelageDạng gốc (base form)
- bushelagesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thuế đánh vào hàng hóa tính theo giạ
- không đếm được (uncountable)A duty payable on goods by the bushel.