Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bursal
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
b
ɜː
s
ə
l
/
US
/ˈ
b
ɝ
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Xem bursa
tính từ
Relating to, or resembling, a bursa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bursal
Dạng gốc
(base form)
more bursal
So sánh hơn
(comparative)
most bursal
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
bursa
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bursal
bursa
Túi hoạt dịch
danh từ
bursal
is
Cơ di chuyển màng bắt chước, giống như ở loài chim
danh từ
bursal
ly
Một cách bursal
trạng từ
bursal
ess
Không có bursa
tính từ
Xem thêm 5 từ
AI
1
Xem bursa
1
Xem bursa
1
Xem bursa