burry
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có rất nhiều trong các mũi khoantính từAbounding in burs.
- Giống hoặc đặc trưng của một mũi khoantính từResembling or characteristic of a bur.
- Đặc trưng bởi một burrtính từCharacterized by a burr.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Burry Portdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn nhỏ ven biển thuộc cộng đồng Pembrey và Burry Port Town, Carmarthenshire, Wales (OS lưới ref SN4400) |
| Pembrey and Burry Port Towndanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng (giáo xứ dân sự) có hội đồng thị trấn ở Carmarthenshire, xứ Wales, bao gồm các địa điểm được nêu tên |