Dịch

burry

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có rất nhiều trong các mũi khoantính từAbounding in burs.
  2. Giống hoặc đặc trưng của một mũi khoantính từResembling or characteristic of a bur.
  3. Đặc trưng bởi một burrtính từCharacterized by a burr.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burryDạng gốc (base form)
  2. burrierSo sánh hơn (comparative)
  3. burriestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Burry Portdanh từ riêngThị trấn nhỏ ven biển thuộc cộng đồng Pembrey và Burry Port Town, Carmarthenshire, Wales (OS lưới ref SN4400)
Pembrey and Burry Port Towndanh từ riêngCộng đồng (giáo xứ dân sự) có hội đồng thị trấn ở Carmarthenshire, xứ Wales, bao gồm các địa điểm được nêu tên

Nguồn gốc (etymology)

bur-y

  1. từ tiếng Anh trung đạiburry

Ví dụ

AI