Dịch

burnt offering

danh từ (noun)
UK/bɜːnt ˈɒfəɹɪŋ/US/bɝnt ˈɔfəɹɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lễ thiêu tếdanh từA slaughtered animal offered and burnt on an altar as an atonement for sin.
  2. Các sự hiến tế tương tự cho một vị thần hoặc các vị thần, hoặc cho một người đã qua đờidanh từAny similar sacrifice to a deity or deities, or to a deceased person.
  3. Thức ăn quá chíndanh từOvercooked food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burnt offeringDạng gốc (base form)
  2. burnt offeringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Lò nướng mát hơn sẽ cho ra những ổ bánh nặng và đặc, còn lò nóng hơn sẽ cho gia đình những mẻ bánh cháy không thể tránh khỏi.
  • , , , ; .Hãy đem con ngươi, đứa con trai duy nhất của ngươi là Isaac, mà đi vào xứ Mô-ri-a; tại đó hãy dâng nó làm lễ thiêu tế trên một trong những ngọn núi.

Nguồn gốc (etymology)

burntoffering

  1. từ tiếng Anh trung đạibrend offring

Ngôn ngữ khác

AI