Dịch

burnable

tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈbɝnəbəl/

Nghĩa chính

  1. Có thể bị đốt cháy; dễ cháytính từAble to be burned; combustible
  2. Bất cứ thứ gì có thể đốt cháy đượcdanh từAnything that can be burned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burnableDạng gốc (base form)
  2. burnablesSố nhiều (plural)
  3. more burnableSo sánh hơn (comparative)
  4. most burnableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , .

AI