Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burn-the-wind
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ rèn
danh từ
A blacksmith.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
forjador
Thợ rèn, người rèn
herrero
Thợ rèn
AI
1
Thợ rèn
1
Thợ rèn
1
Thợ rèn