Dịch

burin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đục có đầu nhọn, dùng để khắc; một người đào mộdanh từA chisel with a sharp point, used for engraving; a graver.
  2. Công cụ đá lửa thời tiền sửdanh từA prehistoric flint tool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burinDạng gốc (base form)
  2. burinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápburin

Cùng gốc (doublet)boline

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI