Dịch

boline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con dao có cán màu trắng được sử dụng ở Wicca để cắt vật lý, trái ngược với athamedanh từA white handled knife used in Wicca, for physical cutting, in contrast to the athame.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolineDạng gốc (base form)
  2. bolinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýbolino

Cùng gốc (doublet)burin

Ví dụ

  • , , .

AI