Dịch

burgerless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có bánh mì kẹp thịt hoặc bánh mì kẹp thịttính từkhông so sánh (not comparable)Without a burger or burgers.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , . ...

AI