burel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tấm vải len thôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse woolen cloth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burelDạng gốc (base form)
- burelsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 20 8. , - , , , - , 22. .
Họ từ (word family)
cùng gốc burelNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiburel
- từ tiếng Pháp cổburel
- từ tiếng Latinh muộnburra“wool, fluff, shaggy cloth, coarse fabric”
Cùng gốc (doublet)bureau