Dịch

burel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm vải len thôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse woolen cloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burelDạng gốc (base form)
  2. burelsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 20 8. , - , , , - , 22. .

Họ từ (word family)

cùng gốc burel

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiburel
  2. từ tiếng Pháp cổburel
  3. từ tiếng Latinh muộnburra“wool, fluff, shaggy cloth, coarse fabric”

Cùng gốc (doublet)bureau

AI