Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
buoyantly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Sôi nổi, sinh động
trạng từ
In a buoyant manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buoyantly
Dạng gốc
(base form)
more buoyantly
So sánh hơn
(comparative)
most buoyantly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
buoyant
+
-ly
Ví dụ
we
accepted
the
opportunity
buoyantly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
buoyantly
buoyant
Nổi
tính từ
buoy
Phao, phao tiêu
động từ, danh từ
buoyan
cy
Lực nổi, lực đẩy hướng lên
danh từ
AI
1
Sôi nổi
1
Sôi nổi
1
Sôi nổi