Dịch

buoyage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là dãy phao hoặc đèn hiệu nổi để đánh dấu hành trình cho tàu thuyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A series of buoys or floating beacons to mark the course for vessels.
  2. Các quy tắc thực hành theo đó các phao có hình dạng và màu sắc khác nhau được sử dụng cho cùng một mục đích dẫn đườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several codes of practice under which buoys of various shapes and colours are used for the same navigational purpose.
  3. Khoản phí được tính cho tất cả các tàu thuyền sử dụng vùng nước được đánh dấu bằng phao để bảo trìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fee charged to all boats that use waters that are marked with buoys, which goes to their maintenance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buoyageDạng gốc (base form)
  2. buoyagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • ( ) 1977.
  • 1670, . 14. 4 , .

AI