Dịch

bunnyboy

danh từ (noun)
US

Nghĩa chính

  1. Cậu bé hoặc một người đàn ông mặc trang phục thỏ và đóng vai một chú thỏdanh từA boy or man who wears a bunny costume and plays the role of a bunny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunnyboyDạng gốc (base form)
  2. bunnyboysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI