Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bunny hunt
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
n
i
ˈ
h
ʌ
n
t
/
Nghĩa chính
1
A hunt for radio transmitters; radiosport.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bunny hunt
Dạng gốc
(base form)
bunny hunt
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
foxhunt
AI
1
A hunt for radio transmitters
1
A hunt for radio transmitters
1
A hunt for radio transmitters