Dịch

bunny hunt

danh từ (noun)
US/ˈbʌni ˈhʌnt/

Nghĩa chính

  1. A hunt for radio transmitters; radiosport.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunny huntDạng gốc (base form)
  2. bunny huntsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI