Dịch

bunkshooter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nói lời vô nghĩa; một kẻ nói dối hoặc kể những câu chuyện cao siêudanh từA person who talks nonsense; a liar or teller of tall tales.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunkshooterDạng gốc (base form)
  2. bunkshootersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI