bunkshooter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nói lời vô nghĩa; một kẻ nói dối hoặc kể những câu chuyện cao siêudanh từA person who talks nonsense; a liar or teller of tall tales.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bunkshooterDạng gốc (base form)
- bunkshootersSố nhiều (plural)