Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bunhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ diễn viên ballet bị ám ảnh hoặc cực kỳ tận tâm
danh từ
An obsessive or extremely dedicated ballerina.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bunhead
Dạng gốc
(base form)
bunhead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bun
“a tight roll of hair worn at the back of the head”
+
head
AI
1
Nữ diễn viên ballet bị ám ảnh hoặc cực kỳ tận tâm
1
Nữ diễn viên ballet bị ám ảnh hoặc cực kỳ tận tâm
1
Nữ diễn viên ballet bị ám ảnh hoặc cực kỳ tận tâm