Nghĩa chính
- Khẩu súng trường phát hành dịch vụdanh từA service-issue rifle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bundookDạng gốc (base form)
- bundooksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiबन्दूक़bandūq“gun”
- từ tiếng Ả Rậpبُنْدُقِيَّةbunduqiyya“gun”
- từ tiếng Ba Tư trung đại𐭯𐭭𐭣𐭪pondik“hazelnut”
Cùng gốc (doublet)bonduc