Dịch

bundook

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khẩu súng trường phát hành dịch vụdanh từA service-issue rifle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bundookDạng gốc (base form)
  2. bundooksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiबन्दूक़bandūq“gun”
  2. từ tiếng Ả Rậpبُنْدُقِيَّةbunduqiyya“gun”
  3. từ tiếng Ba Tư trung đại𐭯𐭭𐭣𐭪pondik“hazelnut”

Cùng gốc (doublet)bonduc

AI