bonduc
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với nicker treedanh từSynonym of nicker tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonducDạng gốc (base form)
- bonducsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbonduc
- từ tiếng Ả Rậpبُنْدُقbunduq“hazelnut, pebble, bullet”
- từ tiếng Ba Tư trung đại𐭯𐭭𐭣𐭪pondik“hazelnut”
Cùng gốc (doublet)bundook