Dịch

bonduc

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nicker treedanh từSynonym of nicker tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonducDạng gốc (base form)
  2. bonducsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbonduc
  2. từ tiếng Ả Rậpبُنْدُقbunduq“hazelnut, pebble, bullet”
  3. từ tiếng Ba Tư trung đại𐭯𐭭𐭣𐭪pondik“hazelnut”

Cùng gốc (doublet)bundook

AI