Dịch

bunchy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hoặc mọc thành chùmtính từHaving, or growing in bunches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunchyDạng gốc (base form)
  2. bunchierSo sánh hơn (comparative)
  3. more bunchySo sánh hơn (comparative)
  4. most bunchySo sánh nhất (superlative)
  5. bunchiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bunchy topdanh từBệnh do virus gây ra ở nhiều loại cây trồng, bao gồm cả cây chuối và cây cà chua, do Nanoviridae gây ra

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibunchy

AI