bunchy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hoặc mọc thành chùmtính từHaving, or growing in bunches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bunchyDạng gốc (base form)
- bunchierSo sánh hơn (comparative)
- more bunchySo sánh hơn (comparative)
- most bunchySo sánh nhất (superlative)
- bunchiestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bunchy topdanh từ | danh từ | Bệnh do virus gây ra ở nhiều loại cây trồng, bao gồm cả cây chuối và cây cà chua, do Nanoviridae gây ra |
Họ từ (word family)
cùng gốc bunchyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibunchy