Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bunchiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem bunch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or condition of being bunchy.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
bunchines
AI
1
Xem bunch
1
Xem bunch
1
Xem bunch