Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bumsters
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần cạp trễ để lộ phần trên mông
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Low-cut trousers that reveal the top of the buttocks
Nguồn gốc
(etymology)
bum
+
-ster
+
-s
AI
1
Quần cạp trễ để lộ phần trên mông
1
Quần cạp trễ để lộ phần trên mông
1
Quần cạp trễ để lộ phần trên mông