Dịch

bumpery

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bumpytính từSynonym of bumpy (“having or involving bumps”).
  2. Va chạmdanh từkhông đếm được (uncountable)Bumping.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • , Tynee . […] Kiljoy Tynee, .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI