bumfodder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giấy vệ sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)Toilet paper.
- Văn bản hành chính hoặc chính thứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Bureaucratic or official documents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bumfodderDạng gốc (base form)
- bumfViết tắt (abbreviation)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha