Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bullshitty
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đặc điểm của sự nhảm nhí; vô nghĩa
tính từ
Characteristic of bullshit; nonsensical.
Nguồn gốc
(etymology)
bullshit
+
-y
Ví dụ
This
bullshitty
movie
makes
no
sense
at
all
.
AI
1
Đặc điểm của sự nhảm nhí
1
Đặc điểm của sự nhảm nhí
1
Đặc điểm của sự nhảm nhí