Dịch

bullshittery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyên bố sai hoặc gây hiểu lầm; nhảm nhídanh từkhông đếm được (uncountable)False or misleading statements; bullshit.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1970' ( ?), , , , , .
  • , .

AI