Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bullionist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa vàng thỏi
danh từ
An advocate of bullionism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bullionist
Dạng gốc
(base form)
bullionist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bullionist
anti
bullionist
Người từ chối chủ nghĩa vàng thỏi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
bullion
+
-ist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa vàng thỏi
1
Người ủng hộ chủ nghĩa vàng thỏi
1
Người ủng hộ chủ nghĩa vàng thỏi