Dịch

bullionist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ chủ nghĩa vàng thỏidanh từAn advocate of bullionism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bullionistDạng gốc (base form)
  2. bullionistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI