Dịch

antibullionist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người từ chối chủ nghĩa vàng thỏidanh từOne who rejects bullionism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antibullionistDạng gốc (base form)
  2. antibullionistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI