Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antibullionist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người từ chối chủ nghĩa vàng thỏi
danh từ
One who rejects bullionism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antibullionist
Dạng gốc
(base form)
antibullionist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
bullionist
AI
1
Người từ chối chủ nghĩa vàng thỏi
1
Người từ chối chủ nghĩa vàng thỏi
1
Người từ chối chủ nghĩa vàng thỏi