Dịch

bullet chess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cờ vua được chơi với thời gian kiểm soát cực nhanh, mỗi bên có tổng cộng một phút (hoặc đôi khi nhiều hơn một chút) để thực hiện tất cả các nước đi của mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Chess played at an extremely fast time control, with each side getting one minute (or occasionally slightly more) total to make all their moves.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ultrabullet chessChưa có nghĩa
hyperbullet chessChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " " , .

AI